侃價 kǎn jià·khản giá Hán Việt: khản giá · Pinyin: kǎn jià Tổng quan mặc cả Cấu tạo: 侃 (khản) + 價 (giá)Pinyinkǎn jiàHán Việtkhản giáTừ loạiđộngCấu tạo侃 + 價 · khản + giá nghĩa thành phần: khản + giá Nghĩa ViệtCihui trả giá với người bán hàng rongEngCihui to bargain; to haggle with a peddler Từ liên quan Gần nghĩa價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款