侃爾

kǎn ěr khản nhĩ

Hán Việt: khản nhĩ · Pinyin: kǎn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khản) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"侃尔"; 刚直貌; 和乐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"侃尔"。 2.刚直貌。 3.和乐貌。