侃山 khản san Hán Việt: khản san Tổng quan Cấu tạo: 侃 (khản) + 山 (san)Hán Việtkhản sanCấu tạo侃 + 山 · khản + san nghĩa thành phần: khản + san Nghĩa EngCihui 侃山 ǎnshān v.o. <slang> 1. shoot the breeze 2. brag; boast