侃快 kǎn kuài · khản khoái Hán Việt: khản khoái · Pinyin: kǎn kuài Tổng quan Cấu tạo: 侃 (khản) + 快 (khoái)Pinyinkǎn kuàiHán Việtkhản khoáiCấu tạo侃 + 快 · khản + khoái nghĩa thành phần: khản + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爽直,爽快。Tân Hoa Tự Điển 1.爽直,爽快。