侃星

kǎn xīngkhản tinh

Hán Việt: khản tinh · Pinyin: kǎn xīng

Tổng quan

người nhiều chuyện

Cấu tạo: 侃 (khản) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khoe khoang
  • Biên soạn a great boaster M:²wèi

Eng

  • Cihui chatterbox; boaster

Từ liên quan

Gần nghĩa

侃价 · 侃侃 · 侃儿 · 侃兒 · 侃爷 · 星云 · 星体 · 星供