侃爺
khản gia
Hán Việt: khản gia · Pinyin: kǎn yé
Tổng quan
người nói chuyện lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui người nói chuyện lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指喜欢并善于侃大山的人(含戏谑意):这几个~凑在一起,聊得热闹极了。也作砍爷。
Eng
- CC-CEDICT big talker
- Cihui big talker