侃爺

kǎn yékhản gia

Hán Việt: khản gia · Pinyin: kǎn yé

Tổng quan

người nói chuyện lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

指喜欢并善于侃大山的人(含戏谑意):这几个~凑在一起,聊得热闹极了。也作砍爷。

Cấu tạo: 侃 (khản) + 爺 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ ba hoa
  • Google Alex v6 người khoác lác
  • Tần suất từ người nói chuyện lớn
  • Biên soạn windbag M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指喜欢并善于侃大山的人(含戏谑意):这几个~凑在一起,聊得热闹极了。也作砍爷。

Eng

  • Cihui big talker
  • Tần suất từ n. windbag M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

侃價 · 侃侃 · 侃儿 · 侃兒 · 侃星 · 爺們 · 爷儿 · 爺爺