來件

lái jiàn lai kiện

Hán Việt: lai kiện · Pinyin: lái jiàn

Tổng quan

đồ gởi đến: văn kiện gởi đến

Cấu tạo: (lai) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ gởi đến; văn kiện gởi đến。寄來或送來的文件或物件 。
  • Cihui đồ gởi đến: văn kiện gởi đến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送來或寄來的物件或文件。如:「本單位規定,所有來件一定要編碼存檔,以便備查。」

Eng

  • Cihui 來件 áijiàn n. communication/parcel received M:¹fèn