來俊 lái jùn · lai tuấn Hán Việt: lai tuấn · Pinyin: lái jùn Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 俊 (tuấn)Pinyinlái jùnHán Việtlai tuấnCấu tạo來 + 俊 · lai + tuấn nghĩa thành phần: lai + tuấn