來儀

lái yí lai nghi

Hán Việt: lai nghi · Pinyin: lái yí

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鳳凰感德來舞而有容儀,是一種祥瑞的徵兆。《書經.益稷》:「簫韶九成,鳳皇來儀。」《文選.揚雄.劇秦美新》:「來儀之鳥,肉角之獸,狙獷而不臻。」 2.傑出人物的到來。晉.干寶《搜神記》卷一六:「不悟陰陽運,哲人忽來儀。」