來到

lái dào lai đáo

Hán Việt: lai đáo · Pinyin: lái dào

Tổng quan

đến | tới

Cấu tạo: (lai) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến | tới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自他处到达,来临; 到了,达于某一点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自他处到达,来临。 2.到了,达于某一点。

Eng

  • CC-CEDICT to arrive; to come
  • Cihui to arrive; to come