來古

lái gǔ lai cổ

Hán Việt: lai cổ · Pinyin: lái gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往古。《史記.卷一三○.太史公自序》:「比樂書以述來古,作樂書第二。」