來向

lái xiànglai hướng

Hán Việt: lai hướng · Pinyin: lái xiàng

Tổng quan

phương hướng

新华 · Tân Hoa Đại lục

来的方向:根据风的~调整扬场机的位置。

Cấu tạo: 來 (lai) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 根據風的來向調整揚場機的位置。

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來囘 · 來复