來命 lái mìng · lai mệnh Hán Việt: lai mệnh · Pinyin: lái mìng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 命 (mệnh)Pinyinlái mìngHán Việtlai mệnhCấu tạo來 + 命 · lai + mệnh nghĩa thành phần: lai + mệnh