來囘 lai hồi Hán Việt: lai hồi Tổng quan Trở lại. Trở về Cấu tạo: 来 (lai) + 囘 (hồi)Hán Việtlai hồiTừ loạiđộngCấu tạo来 + 囘 · lai + hồi nghĩa thành phần: lai + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trở lại Từ liên quan Gần nghĩa來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來复