來婆 lái pó · lai bà Hán Việt: lai bà · Pinyin: lái pó Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 婆 (bà)Pinyinlái póHán Việtlai bàCấu tạo來 + 婆 · lai + bà nghĩa thành phần: lai + bà