來婦 lái fù · lai phụ Hán Việt: lai phụ · Pinyin: lái fù Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 婦 (phụ)Pinyinlái fùHán Việtlai phụCấu tạo來 + 婦 · lai + phụ nghĩa thành phần: lai + phụ