來客
lai khách
Hán Việt: lai khách · Pinyin: lái kè
Tổng quan
khách khách; khách đến thăm。來訪的客人。 歡迎遠方來客。 chào mừng khách từ phương xa đến.
Nghĩa
Việt
- Cihui khách khách; khách đến thăm。來訪的客人。 歡迎遠方來客。 chào mừng khách từ phương xa đến.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.來訪的賓客。唐.劉長卿〈送朱山人放越州賊退後歸山陰別業〉詩:「南渡無來客,西陵自落潮。」 2.賓客來訪。如:「來客了,準備茶水招待。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 来访的客人:欢迎远方~。
Eng
- CC-CEDICT guest
- Cihui guest
ja
- JMdict visitor|caller