來展 lai triển Hán Việt: lai triển Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 展 (triển)Hán Việtlai triểnCấu tạo來 + 展 · lai + triển nghĩa thành phần: lai + triển Nghĩa EngCihui 來展 áizhǎn n. foreign exhibition held in China