來情

lái qíng lai tình

Hán Việt: lai tình · Pinyin: lái qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.將來的事情。《後漢書.卷二八下.馮衍傳.論曰》:「夫然,義直所以見屈於既往,守節故亦彌阻於來情。嗚呼!」 2.情由。《水滸傳》第五七回:「行了兩日,早到山下,那裡小嘍囉問了備細來情。」

Eng

  • Cihui 來情 áiqíng n. 1. reason 2. future matter