來成 lái chéng · lai thành Hán Việt: lai thành · Pinyin: lái chéng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 成 (thành)Pinyinlái chéngHán Việtlai thànhCấu tạo來 + 成 · lai + thành nghĩa thành phần: lai + thành