來攻 lai công Hán Việt: lai công Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 攻 (công)Hán Việtlai côngCấu tạo來 + 攻 · lai + công nghĩa thành phần: lai + công Nghĩa EngCihui 來攻 áigōng v. come and attack