來教 lái jiào · lai giáo Hán Việt: lai giáo · Pinyin: lái jiào Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 教 (giáo)Pinyinlái jiàoHán Việtlai giáoCấu tạo來 + 教 · lai + giáo nghĩa thành phần: lai + giáo