來方 lái fāng · lai phương Hán Việt: lai phương · Pinyin: lái fāng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 方 (phương)Pinyinlái fāngHán Việtlai phươngCấu tạo來 + 方 · lai + phương nghĩa thành phần: lai + phương