來旨 lái zhǐ · lai chỉ Hán Việt: lai chỉ · Pinyin: lái zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 旨 (chỉ)Pinyinlái zhǐHán Việtlai chỉCấu tạo來 + 旨 · lai + chỉ nghĩa thành phần: lai + chỉ