來暮 lái mù · lai mộ Hán Việt: lai mộ · Pinyin: lái mù Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 暮 (mộ)Pinyinlái mùHán Việtlai mộCấu tạo來 + 暮 · lai + mộ nghĩa thành phần: lai + mộ