來書

lái shū lai thư

Hán Việt: lai thư · Pinyin: lái shū

Tổng quan

thư đến

Cấu tạo: (lai) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á thư gởi tới, vừa nhận được. lai thư lai thư ☆Lá thư gởi tới, vừa nhận được. thư đến。來信。
  • Cihui thư đến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寄來或送來的信。唐.杜甫〈別常徵君〉詩:「各逐萍流轉,來書細作行。」也作「來信」。

Eng

  • Cihui 來書 áishū v.o. send a letter here ◆n. your letter