來會 lái huì · lai hội Hán Việt: lai hội · Pinyin: lái huì Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 會 (hội)Pinyinlái huìHán Việtlai hộiCấu tạo來 + 會 · lai + hội nghĩa thành phần: lai + hội