來月

lái yuè lai nguyệt

Hán Việt: lai nguyệt · Pinyin: lái yuè

Tổng quan

tháng sau: tháng tới

Cấu tạo: (lai) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng sau; tháng tới。下個月。
  • Cihui tháng sau: tháng tới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下個月。唐.張彥遠《法書要錄.卷二.陶隱居與梁武帝論書啟》:「今始欲令人帖裝未便得付,來月日有竟者,當遺送也。」《大唐三藏取經詩話上》:「今月吐至來月,今年吐至來年。」

Eng

  • Cihui 來月 áiyuè n. the following month; months to come