来果

lai quả

Hán Việt: lai quả

Tổng quan

lai quả (術語)來世之果報也。☸

Cấu tạo: (lai) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lai quả (術語)來世之果報也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來世的果報。如:「佛經勤勸眾生廣修福德,以成來果。」