來歆 lái xīn · lai hâm Hán Việt: lai hâm · Pinyin: lái xīn Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 歆 (hâm)Pinyinlái xīnHán Việtlai hâmCấu tạo來 + 歆 · lai + hâm nghĩa thành phần: lai + hâm