來此 lai thử Hán Việt: lai thử Tổng quan tới đây Cấu tạo: 來 (lai) + 此 (thử)Hán Việtlai thửCấu tạo來 + 此 · lai + thử nghĩa thành phần: lai + thử Nghĩa ViệtCihui tới đâyEngCihui 來此 áicǐ v.o. come here