來歲

lái suì lai tuế

Hán Việt: lai tuế · Pinyin: lái suì

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (tuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 次年、明年。《周禮.春官.肆師》:「社之日,蒞卜來歲之稼。」晉.陶淵明〈酬劉柴桑〉詩:「今我不為樂,知有來歲不?」也作「來年」。

Eng

  • Cihui 來歲 áisuì n. next year