來牟 lái móu · lai mưu Hán Việt: lai mưu · Pinyin: lái móu Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 牟 (mưu)Pinyinlái móuHán Việtlai mưuCấu tạo來 + 牟 · lai + mưu nghĩa thành phần: lai + mưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 麥。《詩經.周頌.執競》:「貽我來牟,帝命率育。」也作「來麰」。EngCihui 來牟 áimóu n. <wr.> wheat and barley