來至 lái zhì · lai chí Hán Việt: lai chí · Pinyin: lái zhì Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 至 (chí)Pinyinlái zhìHán Việtlai chíCấu tạo來 + 至 · lai + chí nghĩa thành phần: lai + chí