來茲

lái zī lai tư

Hán Việt: lai tư · Pinyin: lái zī

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將來。《呂氏春秋.士容論.上農》:「今茲美禾,來茲美麥。」《文選.古詩十九首.生年不滿百》:「為樂當及時,何能待來茲?」

Eng

  • Cihui 來茲 áizī n. <wr.> future; coming years