來複

lai phức

Hán Việt: lai phức

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (phức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 來復 láifù* n. 1. <loan> rifle M:⁴gǎn 2. <wr.> seven-day cycle (in the Book of Changes)