來訪

lái fǎng lai phóng

Hán Việt: lai phóng · Pinyin: lái fǎng

Tổng quan

đến thăm thăm hỏi; phỏng vấn。前來訪問。 報社熱情接待來訪的讀者。 hội nhà báo nhiệt tình đón tiếp, thăm hỏi các độc giả.

Cấu tạo: (lai) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến thăm thăm hỏi; phỏng vấn。前來訪問。 報社熱情接待來訪的讀者。 hội nhà báo nhiệt tình đón tiếp, thăm hỏi các độc giả.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前來探訪。如:「好友臨時來訪,讓我驚喜萬分。」唐.韓愈〈送僧澄觀〉詩:「有僧來訪呼使前,伏犀插腦高頰權。」清.孔尚任《桃花扇》第二八齣:「小生接得此扇,跋涉來訪,不想香君又入宮去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前来访问:报社热情接待~的读者。

Eng

  • CC-CEDICT to pay a visit
  • Cihui to pay a visit