來講
lai giảng
Hán Việt: lai giảng · Pinyin: lái jiǎng
Tổng quan
về | nói đến | xét về
Nghĩa
Việt
- Cihui về | nói đến | xét về
Eng
- CC-CEDICT as to|considering|for
- Cihui as to; considering; for
Hán Việt: lai giảng · Pinyin: lái jiǎng
về | nói đến | xét về