來貨 lai hóa Hán Việt: lai hóa Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 貨 (hóa)Hán Việtlai hóaCấu tạo來 + 貨 · lai + hóa nghĩa thành phần: lai + hóa Nghĩa EngCihui 來貨 áihuò* n. goods sent here M:¹pī