來遲 lái chí · lai trì Hán Việt: lai trì · Pinyin: lái chí Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 遲 (trì)Pinyinlái chíHán Việtlai trìCấu tạo來 + 遲 · lai + trì nghĩa thành phần: lai + trì Nghĩa EngCihui 來遲 áichí r.v. come/arrive late