來附

lái fù lai phụ

Hán Việt: lai phụ · Pinyin: lái fù

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前來歸順。《孔子家語.卷一○.王言解》:「近者悅服,遠者來附,政之治也。」《文選.王襃.四子講德論》:「靡不奔走貢獻,懽忻來附。」

Eng

  • Cihui 來附 láifù v. flock/submit to