來鴻

lái hóng lai hồng

Hán Việt: lai hồng · Pinyin: lái hóng

Tổng quan

thư đến (văn học) 書 thư đến。 來信。 遠方來鴻。 thư đến từ phương xa

Cấu tạo: (lai) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư đến (văn học) 書 thư đến。 來信。 遠方來鴻。 thư đến từ phương xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指来信:远方~。

Eng

  • CC-CEDICT incoming letter (literary)
  • Cihui incoming letter (literary)