侈僭 xỉ tiếm Hán Việt: xỉ tiếm Tổng quan Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 僭 (tiếm)Hán Việtxỉ tiếmCấu tạo侈 + 僭 · xỉ + tiếm nghĩa thành phần: xỉ + tiếm