侈用 xỉ dụng Hán Việt: xỉ dụng Tổng quan Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 用 (dụng)Hán Việtxỉ dụngCấu tạo侈 + 用 · xỉ + dụng nghĩa thành phần: xỉ + dụng Nghĩa EngCihui 侈用 hǐyòng v. be prodigal/lavish of sth.