侈糜

chǐ míxỉ mi

Hán Việt: xỉ mi · Pinyin: chǐ mí

Tổng quan

書 xa hoa lãng phí; hao tiền tốn của

新华 · Tân Hoa Đại lục

奢侈浪費。如:「生活侈糜」。

Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 糜 (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 侈靡

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奢侈浪費。如:「生活侈糜」。

Eng

  • Cihui variant of 侈靡

Từ liên quan

Gần nghĩa

侈論 · 侈谈 · 侈靡 · 糜化 · 糜子 · 糜烂 · 糜爛 · 糜費