侈糜

chǐ mí xỉ mi

Hán Việt: xỉ mi · Pinyin: chǐ mí

Tổng quan

biến thể của 侈靡

Cấu tạo: (xỉ) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 侈靡

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奢侈浪費。如:「生活侈糜」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 侈靡[chi3 mi2]
  • Cihui variant of 侈靡