侈論

xỉ luận

Hán Việt: xỉ luận

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

誇大不實的言論。唐.柳宗元〈答劉禹錫天論書〉:「無羨言侈論以益其枝葉,姑務本之為得,不亦裕乎?」也作「侈談」。

Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời khoác lác
  • Biên soạn 侈論 hǐlùn n. exaggerated talk ◆v. speak boastingly; talk glibly about; prate about

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇大不實的言論。唐.柳宗元〈答劉禹錫天論書〉:「無羨言侈論以益其枝葉,姑務本之為得,不亦裕乎?」也作「侈談」。

Eng

  • Cihui 侈論 hǐlùn n. exaggerated talk ◆v. speak boastingly; talk glibly about; prate about

Từ liên quan

Gần nghĩa

侈糜 · 侈談 · 侈靡 · 論主 · 論偈 · 論功 · 論劫 · 論匠