侉大

kuǎ dà

Pinyin: kuǎ dà

Tổng quan

Cấu tạo: + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夸大;夸张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夸大;夸张。