侉子
Pinyin: kuǎ zi
Tổng quan
người nói giọng nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui người nói giọng nước ngoài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指口音跟本地语音不同的外乡人;土气的人(含轻蔑意)。
Eng
- CC-CEDICT person speaking with a foreign accent
- Cihui person speaking with a foreign accent
Pinyin: kuǎ zi
người nói giọng nước ngoài