例儕

lì chái lệ sài

Hán Việt: lệ sài · Pinyin: lì chái

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按类分列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按类分列。