例假

lì jià lệ giả

Hán Việt: lệ giả · Pinyin: lì jià

Tổng quan

kỳ nghỉ hợp pháp | (nói giảm) nghỉ kinh nguyệt | kỳ kinh nguyệt

Cấu tạo: (lệ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ nghỉ hợp pháp | (nói giảm) nghỉ kinh nguyệt | kỳ kinh nguyệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照規定放的假。如:「星期例假」。《清史稿.卷一○七.選舉志二》:「房、虛、星、昴日為休息例假,慶祝日、端午、中秋節各放假一日。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依照规定放的假,如元旦、春节、五一、国庆等; 婉辞,指月经或月经期。
  • Tân Hoa Tự Điển ①依照规定放的假,如元旦、春节、五一、国庆等。②婉辞,指月经或月经期。

Eng

  • CC-CEDICT legal holiday|(euphemism) menstrual leave|menstrual period
  • Cihui legal holiday; (euphemism) menstrual leave; menstrual period